Bảng Xếp Hạng Tốc Độ 7 Ngày Qua

Bảng xếp hạng 7 ngày qua tổng hợp các kết quả kiểm tra gần đây, phù hợp để quan sát hiệu suất mạng ngắn hạn và thay đổi máy chủ kiểm tra phổ biến.

Để xem hiệu suất hằng ngày hoặc xu hướng dài hạn hơn, cũng hãy kiểm tra các trang xếp hạng hôm nay, 30 ngày qua và mới nhất.

Tổng lượt kiểm tra 7 ngày qua 152,972
Đã làm mới xếp hạng 2026-07-01 08:55:15
Hạng Tải xuống Tải lên Thời gian kiểm tra ID máy chủ IP Vị trí
9999.78 Mbps 0 Mbps 2026-06-28 20:33:22 1 27.11.203.* 重庆市重庆市 联通
8622.34 Mbps 56.09 Mbps 2026-06-27 09:19:42 1 42.200.172.* 香港
6335.71 Mbps 267.99 Mbps 2026-06-28 02:22:27 1 111.32.176.* 天津市天津市 移动
4 5684.67 Mbps 0 Mbps 2026-06-27 15:50:13 1 124.236.57.* 河北省石家庄市 电信
5 5161.45 Mbps 0.91 Mbps 2026-06-28 21:44:03 3 20.255.60.* 美国
6 5031.84 Mbps 702.93 Mbps 2026-06-30 21:09:12 1 123.121.11.* 北京市 联通ADSL
7 4556.45 Mbps 141.13 Mbps 2026-07-01 08:11:49 1 106.113.168.* 河北省–石家庄市 电信
8 4491.1 Mbps 168.88 Mbps 2026-06-26 18:47:43 1 106.114.95.* 河北省石家庄市 电信
9 4327.87 Mbps 183.92 Mbps 2026-06-25 08:00:10 1 110.228.94.* 河北省–石家庄市 联通
10 4295.84 Mbps 834.64 Mbps 2026-06-25 19:17:13 1 42.81.205.* 天津市天津市 电信
11 4080.16 Mbps 163.86 Mbps 2026-06-25 11:58:41 1 110.228.100.* 河北省–石家庄市 联通
12 3968.49 Mbps 3.71 Mbps 2026-06-25 00:20:59 1 27.208.254.* 山东省–威海市 联通
13 3962.34 Mbps 189.46 Mbps 2026-06-27 12:31:21 1 119.248.90.* 河北省石家庄市 联通
14 3961.96 Mbps 236.92 Mbps 2026-06-29 16:21:35 1 61.155.128.* 江苏省–苏州市 电信
15 3908.04 Mbps 147.66 Mbps 2026-06-30 21:32:11 1 110.228.98.* 河北省–石家庄市 联通
16 3831.18 Mbps 187.48 Mbps 2026-06-25 17:46:07 1 119.136.133.* 广东省–深圳市 电信
17 3807.74 Mbps 189.97 Mbps 2026-06-24 11:16:37 1 110.241.58.* 河北省–石家庄市 联通
18 3779.27 Mbps 3.24 Mbps 2026-06-30 00:27:54 1 27.203.254.* 山东省威海市 联通
19 3734.48 Mbps 332.87 Mbps 2026-06-27 21:14:32 1 120.244.23.*
20 3531.33 Mbps 52.12 Mbps 2026-06-29 20:02:35 1 223.166.17.* 上海市上海市 联通
21 3507.56 Mbps 2.62 Mbps 2026-06-25 00:43:09 1 27.208.200.* 山东省–威海市 联通
22 3450.42 Mbps 688.04 Mbps 2026-07-01 00:50:46 1 42.81.205.* 天津市 电信
23 3428.92 Mbps 400.33 Mbps 2026-06-25 02:15:49 1 113.225.244.* 辽宁省–沈阳市 联通
24 3415.7 Mbps 741.21 Mbps 2026-06-24 19:16:31 1 42.81.214.* 天津市 电信
25 3335.73 Mbps 0 Mbps 2026-06-25 22:32:54 1 120.41.99.*
26 3307.66 Mbps 95.27 Mbps 2026-06-26 23:07:35 1 183.164.91.* 安徽省马鞍山市 电信
27 3070.68 Mbps 0 Mbps 2026-06-24 15:34:38 1 124.93.63.* 辽宁省–大连市 联通ADSL
28 3056.33 Mbps 116.72 Mbps 2026-06-24 18:58:15 1 43.255.119.* 香港
29 3023.57 Mbps 5.03 Mbps 2026-06-27 19:46:53 1 27.203.106.* 山东省–威海市 联通
30 2862.79 Mbps 61.42 Mbps 2026-06-27 17:07:42 1 60.26.61.* 天津市天津市 联通

Bài đọc liên quan

Duyệt tất cả hướng dẫn